Hiểu rõ các loại rèm vải là bước quan trọng nhất trước khi may rèm, vì cùng một ô cửa, chất liệu vải và kiểu may khác nhau có thể làm giá chênh nhau gấp ba lần. Rèm vải được phân loại theo 3 yếu tố: chất liệu vải, số lớp và kiểu may. Phụ kiện ray và thanh treo là yếu tố thứ tư quyết định rèm dùng bền hay nhanh xuống cấp.
Bài viết này đi qua từng yếu tố theo góc nhìn của người may rèm: đặc tính từng chất liệu, khi nào cần 2 lớp, kiểu may nào hợp với không gian nào, cách tính giá theo mét ngang và cách bảo quản.
Vì Sao Rèm Vải Vẫn Là Lựa Chọn Phổ Biến Nhất?
Dù có nhiều dòng rèm hiện đại như rèm cuốn, rèm cầu vồng hay rèm tổ ong, rèm vải vẫn chiếm phần lớn các công trình nhà ở. Lý do nằm ở những điều mà các dòng rèm khác khó thay thế:
- Mềm mại và ấm cúng: nếp vải rủ tạo cảm giác thư giãn, hợp phòng khách và phòng ngủ.
- Không giới hạn khổ rộng: một bộ rèm vải có thể chạy liền 6–8 m trên một ray, điều mà rèm cuốn không làm được.
- Cản sáng gần như tuyệt đối: vải blackout may 2 lớp, trùm rộng hai bên che kín cả mép cửa.
- Dễ thay đổi phong cách: chỉ cần thay vải, giữ nguyên ray, căn phòng đã có diện mạo mới.
Các Chất Liệu Vải May Rèm Phổ Biến
Chất liệu quyết định độ rủ, khả năng cản sáng, độ bền màu và cách giặt. Bảng dưới đây so sánh các chất liệu thường gặp.
| Chất liệu | Độ rủ | Cản sáng | Độ bền màu | Hợp nhất với |
|---|---|---|---|---|
| Polyester | Tốt | Trung bình đến cao | Tốt | Mọi không gian, ngân sách vừa |
| Vải tráng blackout | Trung bình | Gần như tuyệt đối | Tốt | Phòng ngủ, phòng chiếu phim |
| Linen, vải lanh | Tự nhiên, hơi cứng | Thấp đến trung bình | Trung bình | Phòng khách phong cách mộc, Bắc Âu |
| Nhung | Rất tốt, nặng | Cao | Tốt | Phòng khách sang trọng, biệt thự |
| Gấm | Tốt | Cao | Tốt | Phong cách cổ điển, tân cổ điển |
| Vải bố, canvas | Cứng, đứng form | Cao | Tốt | Rèm roman, không gian tối giản |
| Voan | Rất nhẹ | Rất thấp | Trung bình | Lớp trong của rèm 2 lớp |
Polyester Và Vải Tráng Blackout
Polyester là lựa chọn phổ biến nhất vì bền màu, ít nhăn và giá hợp lý. Vải blackout thường là polyester được tráng thêm một hoặc nhiều lớp phủ ở mặt sau. Lớp tráng càng dày thì cản sáng càng tốt, nhưng vải cũng cứng hơn và nếp rủ kém mềm hơn.

Linen, Nhung Và Gấm
Linen cho bề mặt thô tự nhiên nhưng dễ nhăn. Loại pha polyester sẽ giữ được vẻ mộc mà ít nhăn hơn. Nhung và gấm nặng, rủ đẹp và sang, nhưng đòi hỏi ray chịu lực tốt và nên giặt khô để giữ bề mặt. Để tìm hiểu kỹ hơn từng loại, bạn có thể đọc bài các chất liệu vải may rèm phổ biến.
Rèm Vải 1 Lớp Hay 2 Lớp?
Số lớp quyết định khả năng kiểm soát ánh sáng trong ngày. Đây là câu hỏi đầu tiên nên trả lời trước khi chọn vải.
- Rèm 1 lớp: chỉ có lớp vải chính. Phù hợp cửa sổ nhỏ, phòng ít nắng hoặc khi ngân sách hạn chế.
- Rèm 2 lớp: lớp voan phía trong để lọc sáng ban ngày, lớp vải dày phía ngoài để che kín ban đêm. Hai lớp chạy trên ray đôi, kéo độc lập.
- Khi nào nên chọn 2 lớp: phòng khách nhiều nắng, phòng ngủ có cửa kính lớn, hoặc căn hộ đối diện tòa nhà khác cần riêng tư cả ban ngày.
Các Kiểu May Rèm Vải
Kiểu may quyết định nếp rèm khi kéo kín và khối rèm khi kéo gọn. Mỗi kiểu cần một hệ số xếp vải khác nhau.
| Kiểu may | Hệ số xếp vải | Đặc điểm | Hợp nhất với |
|---|---|---|---|
| Xếp ly đơn, ly đôi | 1,8–2,2 | Nếp đều, cổ điển, chạy trên ray móc | Phòng ngủ, phòng khách |
| Ore (khoen tròn) | 1,6–2 | Nếp sóng lớn, luồn qua thanh treo | Phòng khách, phong cách hiện đại |
| Xếp sóng (wave) | 2–2,5 | Nếp sóng đều tuyệt đối nhờ ray và dây định hình | Căn hộ cao cấp, rèm âm trần |
| Rút dây, túi luồn | 2–2,5 | Nếp nhăn tự nhiên, ít kéo | Rèm trang trí, cửa ít dùng |
| Roman | Khoảng 1 | Kéo lên xuống, xếp lớp ngang | Cửa sổ nhỏ, bếp, phòng làm việc |
Hệ số xếp là số mét vải cần cho mỗi mét chiều rộng ray. Ví dụ ray dài 3 m may ly đôi hệ số 2 thì cần khoảng 6 m vải theo chiều ngang. May hệ số thấp hơn mức khuyến nghị, rèm sẽ căng phẳng khi kéo kín và trông thiếu vải.

Phụ Kiện Rèm Vải
- Ray nhôm định hình: phổ biến nhất, chạy êm, chịu tải tốt, lắp nổi hoặc âm trần.
- Ray âm trần: ray nằm trong hộp rèm của trần thạch cao, cho vẻ gọn gàng. Cần làm hộp rèm sâu 15–20 cm từ khi thi công trần.
- Thanh treo gỗ, sắt: dùng cho kiểu ore hoặc rèm trang trí, đầu thanh có thể chọn kiểu cổ điển hoặc hiện đại.
- Dây vén, móc vén: giữ rèm gọn hai bên khi mở, vừa trang trí vừa giữ nếp.
- Chì gấu: dây chì may trong gấu rèm giúp rèm rủ thẳng, nhất là với voan và vải mỏng.
- Ray điện: ray có động cơ cho rèm vải tự động, điều khiển bằng remote hoặc điện thoại.
Giá Rèm Vải Và Cách Tính
Rèm vải thường được tính theo mét ngang, tức theo chiều rộng của ray, với chiều cao nằm trong khổ vải 2,8 m. Theo bảng giá hiện hành của Mỹ Gia, giá đã gồm may hoàn thiện như sau:
| Loại rèm | Đơn vị | Giá tham khảo (đ) |
|---|---|---|
| Rèm vải 1 lớp, vải thô trang trí cản 80% | Mét ngang | 380.000–650.000 |
| Rèm vải 1 lớp, vải thô cao cấp cản nhiệt 100% | Mét ngang | 750.000–1.100.000 |
| Rèm vải 1 lớp, vải cao cấp nhập khẩu | Mét ngang | 1.350.000–2.300.000 |
| Rèm vải 2 lớp (vải và voan) | Mét ngang | 550.000–950.000 |
| Rèm voan trắng | Mét ngang | 280.000–400.000 |
| Rèm voan họa tiết | Mét ngang | 320.000–550.000 |
| Rèm roman 1 lớp | m² | 280.000–640.000 |
| Rèm roman 2 lớp | m² | 380.000–750.000 |
Ví dụ: cửa sổ phòng khách rộng 2,4 m, lắp ray trùm thêm 15 cm mỗi bên thành 2,7 m. Chọn rèm 2 lớp mức 700.000 đ/mét ngang, chi phí khoảng 2,7 × 700.000 = 1.890.000 đ. Xem đầy đủ các mức giá tại bảng giá rèm vải.

Cách Đo Rèm Vải Đúng Chuẩn
- Chiều rộng ray: bằng chiều rộng khung cửa cộng thêm 15–20 cm mỗi bên, để khi kéo gọn rèm không che mất kính.
- Điểm đặt ray: cao hơn mép trên khung cửa 10–15 cm, hoặc sát trần để phòng trông cao hơn.
- Chiều cao rèm: rèm sát sàn nên cách sàn 1–1,5 cm. Rèm cửa sổ ngắn nên dài quá bậu cửa 15–20 cm.
- Khoảng dồn rèm: khi kéo gọn, rèm vải chiếm khoảng 15–25% chiều rộng ray. Cần chừa chỗ để khối rèm không che tủ kệ hay ổ điện.
Bảo Quản Và Giặt Rèm Vải
- Hút bụi định kỳ: mỗi tháng hút bụi một lần bằng đầu bàn chải mềm, đi từ trên xuống dưới.
- Giặt theo chất liệu: polyester và voan giặt máy chế độ nhẹ, nước lạnh. Nhung, gấm và vải tráng blackout nên giặt tay hoặc giặt khô.
- Không vắt mạnh, không sấy nóng: vắt mạnh làm gãy lớp tráng, sấy nóng làm vải co và mất nếp.
- Treo lại khi còn hơi ẩm: treo rèm lên ray khi vải còn hơi ẩm để trọng lượng tự kéo phẳng nếp nhăn.
- Tần suất giặt: khoảng 6–12 tháng một lần, khu vực bếp hoặc gần đường lớn nên giặt thường hơn.
May Rèm Vải Cùng Mỹ Gia
Một bộ rèm vải đẹp là kết quả của chất liệu đúng, số lớp đúng, kiểu may đúng và phụ kiện đủ chịu lực. Chọn đúng từ đầu giúp rèm giữ dáng và màu trong nhiều năm.
Rèm cửa Mỹ Gia may và lắp đặt rèm vải theo yêu cầu tại xưởng, mang hàng trăm mẫu vải đến tận nhà để bạn chọn trực tiếp tại TP. Hồ Chí Minh. Liên hệ 0936 061 711 để được tư vấn và đo đạc miễn phí.



